Nitơ amoniac là một chỉ tiêu chất lượng quan trọng của nước ao nuôi tôm

Nitơ amoniac là nitơ ở dạng amoniac (NH3) và ion amoni (NH4+) tự do trong nước. Nitơ amoniac không chỉ là chất dinh dưỡng trong nước ao mà còn có thể gây phú dưỡng ao, trở thành chất ô nhiễm tiêu thụ ôxy chính trong ao nuôi trồng thủy sản, độc hại đối với tôm, cá và một số sinh vật sống dưới nước. Độc tính của nitơ amoniac liên quan chặt chẽ đến giá trị pH và nhiệt độ nước của nước nuôi trồng thủy sản, nói chung, giá trị pH và nhiệt độ nước càng cao thì độc tính càng mạnh.

Nitơ amoniac là một chỉ số quan trọng của chất lượng nước ao nuôi tôm

1. Nitơ amoniac là gì?

Nitơ amoniac là nitơ ở dạng amoniac (NH3) và ion amoni (NH4+tự do trong nước.

Nitơ amoniac không chỉ là chất dinh dưỡng trong nước ao mà còn có thể gây phú dưỡng ao, trở thành chất ô nhiễm tiêu thụ ôxy chính trong ao nuôi trồng thủy sản, độc hại đối với tôm, cá và một số sinh vật sống dưới nước.

Độc tính của nitơ amoniac liên quan chặt chẽ đến giá trị pH và nhiệt độ nước của nước nuôi trồng thủy sản, nói chung, giá trị pH và nhiệt độ nước càng cao thì độc tính càng mạnh.

  • Nitơ amoniac trong nước ao nuôi trồng thủy sản đến từ đâu?

1. Phần lớn nitơ tạo ra từ sự phân hủy của phân, thức ăn, xác sinh vật phù du của tôm và tồn tại ở dạng amoniac.

2. Khi thủy vực thiếu oxy, các chất hữu cơ chứa nitơ, nitrat và nitrit sẽ bị khử dưới tác dụng của vi khuẩn kỵ khí để tạo ra amoniac.

3. Mang tôm và các sinh vật phù du trong nước có khả năng tiết amoniac mạnh trong quá trình sống, là một nguồn amoniac khác trong nước. Khi mật độ nuôi tăng lên, việc tiết amoniac cũng tăng lên đáng kể.

  • Loại nitơ amoniac nào có ảnh hưởng lớn nhất đến tôm?

Amoniac phân tử cực kỳ độc đối với tôm, và cơ chế gây độc của nó nằm ở chỗ:

Khi nồng độ amoniac trong nước nuôi trồng thủy sản quá cao, amoniac có thể xâm nhập và hấp thụ vào các tế bào mô của tôm qua bề mặt cơ thể, và kết hợp với sản phẩm trung gian của chu trình axit tricarboxylic α-ketoglutarate để tạo ra glutamat và glutamine. Khi α-ketoglutarate liên tục được tiêu thụ, chu trình axit tricarboxylic TCA của tế bào mô bị ức chế, các liên kết photphat năng lượng cao ATP bị giảm và hô hấp hiếu khí bị suy yếu. Kết quả là hoạt động của tế bào bị suy giảm, kéo theo một loạt các thay đổi bệnh lý.

Amoniac có thể làm tổn thương mô biểu bì của mang, dẫn đến quá trình trao đổi oxy và chất thải trong máu kém và gây ngạt thở.

Các biến đổi bệnh lý và triệu chứng của tôm sau ngộ độc amoniac cũng như các bệnh tích của tôm sau ngộ độc amoniac là: gan, tụy, dạ dày và các cơ quan nội tạng khác bị tổn thương, niêm mạc dạ dày và ruột sưng tấy, thành ruột mềm. Lâu ngày hàm lượng amoniac trong nước ao nuôi quá cao, tác hại lớn nhất là ức chế quá trình sinh trưởng và sinh sản của tôm sú, gây ngộ độc nặng, thậm chí chết hàng loạt.

Theo thông tin liên quan, nồng độ amoniac phân tử gần như gây chết tôm là khoảng 0,49 mg/L trong 96 giờ.

  • Ảnh hưởng của giá trị pH và nhiệt độ của nước nuôi trồng thủy sản đến nồng độ amoniac phân tử

Amoniac dễ hòa tan trong nước. Nồng độ amoniac phân tử trong nước bị ảnh hưởng bởi giá trị pH, và cân bằng hóa học sau đây được hình thành trong nước :

NH+ H2O ⇋ NH3 • H2O ⇌ NH4+ + OH

Amoniac trong thủy vực tồn tại ở hai dạng: amoniac phân tử (NH3) và amoni ion (NH4 +). Trong số đó, amoniac phân tử cực kỳ độc đối với tôm, còn amoni ion không chỉ không độc mà còn là một trong những chất dinh dưỡng cho thực vật thủy sinh.

Giá trị pH càng thấp, nhiệt độ nước càng thấp, tỷ lệ amoniac phân tử càng nhỏ và độc tính càng thấp; giá trị pH càng lớn, nhiệt độ nước càng cao, tỷ lệ amoniac phân tử càng lớn và độc tính càng lớn.

2. Nitrit là gì?

Nitrit là sản phẩm trung gian của quá trình phân hủy các chất hữu cơ trong nước nuôi trồng thủy sản.

Nitrit là sản phẩm trung gian của chu trình nitơ động trong thủy vực nuôi trồng thủy sản và không ổn định. Khi đủ oxy, dưới tác dụng của vi sinh vật, nitrit chuyển hóa thành nitrat ít độc hơn, khi điều kiện oxy không tốt sẽ bị khử thành nitrit độc hơn.

Khi nồng độ nitrit trong nước nuôi trồng thủy sản quá cao, nó sẽ xâm nhập vào máu cá qua quá trình thẩm thấu và hấp thụ, do đó làm cho máu mất khả năng vận chuyển oxy. Hàm lượng nitrit cao trong nước có thể gây ra tình trạng thiếu oxy sinh lý và thậm chí gây chết vật nuôi trong thời gian ngắn.

Tôm bị bệnh nhiễm độc nitrit toàn thân đỏ ửng, các triệu chứng chính khác là ăn yếu, bụng đói, bơi chậm, chậm chạp, yếu, thở gấp, nhảy lên… Hầu hết tôm bệnh bơi chậm ở mặt ao trước, sau đó xuống tầng nước thấp, cuối cùng chết ở tầng tĩnh. Thông thường tôm khi mềm vỏ rất dễ bị ngộ độc nitrit, vì vậy vào mùa cao điểm thường phát sinh hiện tượng chết do ngộ độc nitrit cấp tính.

Tóm lại, nitrit là chất độc hại hơn cả cho tôm và cần được kiểm soát trong ngưỡng an toàn trong quá trình nuôi. Nếu không, tổn thất là rất lớn.

So sánh gan tụy tôm bình thường và tôm nhiễm độc nitrit

3. Tại sao nitơ amoniac và nitrit tăng lên quá cao trong nước nuôi trồng thủy sản?

Quá trình chuyển hóa chất hữu cơ chứa nitơ trong nước nuôi trồng thủy sản được chia làm hai cách, một là thông qua quá trình amoni hóa và nitrat hóa thành nitrat và cuối cùng được tảo hấp thụ, cách còn lại là thông qua quá trình khử nitơ để chuyển nitrat thành nitơ và thải ra nước.

Bước đầu, các chất hữu cơ chứa nitơ như thức ăn thừa, phân, xác tảo chết, xác động vật, phân hữu cơ bón lót được chuyển hóa thành nitơ amoniac dưới tác dụng của vi sinh vật;

Ở bước thứ hai, nitơ amoniac được chuyển hóa thành nitrit dưới tác dụng của vi khuẩn nitơ;

Ở bước thứ ba, nitrit được chuyển hóa thành nitrat dưới tác dụng của vi khuẩn nitrat, được tảo sử dụng làm chất dinh dưỡng.

Có thể thấy rằng các bước cơ bản của con đường này không thể tách rời quá trình biến đổi của vi sinh vật hay sinh vật. Trên thực tế, cách tiếp cận thứ hai cũng cần đến sự can thiệp của vi sinh vật.

Một số phản ứng sinh hóa liên quan:

Ammonification: Ammonification còn được gọi là khử amin, một quá trình trong đó vi sinh vật phân hủy các hợp chất nitơ hữu cơ để tạo ra amoniac. Nhiều vi khuẩn, nấm và xạ khuẩn có thể tiết ra protease, phân hủy protein thành peptit, axit amin và amoniac (NH3) bên ngoài tế bào.

Quá trình nitrat hóa: Dưới tác dụng của vi khuẩn nitrat hóa (vi khuẩn nitrat và vi khuẩn nitrit), nitơ amoniac bị oxy hóa thành nitrit, và quá trình nitrit tái oxy hóa thành nitrat được gọi là quá trình nitrat hóa.

Khử nitơ: Trong điều kiện thiếu khí, một loại vi khuẩn có thể khử nitrat thành nitrit và sau đó khử nitrit thành nitơ (N2) được gọi là vi khuẩn khử nitơ, còn gọi là vi khuẩn khử nitơ. Trong điều kiện thiếu oxy, vi khuẩn khử nitrat khử nitrat thành nitrit, và quá trình khử nitrit thành nitơ (N2) hoặc oxit nitơ (N2O) được gọi là quá trình khử nitơ, còn được gọi là quá trình khử nitơ.

Có thể hiểu rằng nếu các phản ứng sinh hóa hoặc quá trình sinh hóa này trong nước nuôi trồng thủy sản bị suy yếu hoặc mất cân bằng, nitơ amoniac, nitrit và các chất khác trong nước nuôi trồng thủy sản sẽ không được hấp thụ kịp thời và sẽ duy trì ở mức cao trong nước nuôi trồng thủy sản.

4. Các mối nguy hiểm và làm sao để kiểm soát nitơ amoniac và nitrit tăng cao?

Làm thế nào để đối phó với vấn đề nitơ amoniac và nitrit cao? Người dân từ lâu đã có phương pháp xử lý riêng của họ khi nitơ amoniac vượt quá tiêu chuẩn, nhưng hầu hết họ đợi cho đến khi “các vấn đề xảy ra quá mức” mới xử lý và khắc phục, trực tiếp và nhanh chóng làm giảm nitơ amoniac, bỏ qua ảnh hưởng mà sự thay đổi lớn của nước ao nuôi có thể gây ra cho cơ thể tôm, nghĩ chỉ cần làm giảm xuống là thấy nhẹ nhõm. Cách xử lý này không được tán đồng. Nhiều chuyên gia cũng đã đưa ra những đề xuất khác như nạo vét ao cạn, sử dụng lân để thúc đạm, quản lý mật độ hợp lý, cho ăn khoa học, mở máy sục khí…

Dưới đây là kinh nghiệm thực tế chúng tôi đã nghiên cứu tìm hiểu và đề xuất:

1. Khử độc: sử dụng kali hydropersulfate 20%, 50% (BA.D.TOX) để oxy hóa đáy, đồng thời có tác dụng khử trùng nhất định. Sau khi thay đáy cần dùng axit hữu cơ (TCCA) để khử độc;

2. Bổ sung vi khuẩn nhanh chóng: Sử dụng vi khuẩn có lợi (BESTOT NO2BESTOT NO3) ngay sau khi thay đáy, nhanh chóng thiết lập ưu thế của vi khuẩn có lợi trong “giai đoạn trống sinh học”, đồng thời nâng cao mật độ và hiệu quả của vi sinh vật. Quá trình này cần được tăng cường liên tục và thường được lặp lại mỗi ngày;

3. Tăng cường thường xuyên: Các vi sinh vật cần được bổ sung thường xuyên để duy trì ưu thế bền vững trong nước nuôi trồng thủy sản.

Hãy nhớ rằng: Đừng bao giờ đợi cho đến khi có vấn đề xảy ra, chi phí điều trị cao hơn chi phí phòng ngừa!

Để giải đáp thắc mắc và tìm hiểu thêm về kỹ thuật nuôi tôm, bạn đọc hãy liên hệ với bộ phận kỹ thuật Công ty TNHH Sinh học Hoàn Cầu qua SĐT: 0222.3871.945 hoặc 0917.808.618 để được hỗ trợ và tư vấn!

CÔNG TY TNHH SINH HỌC HOÀN CẦU

Trân trọng cảm ơn!

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai.